tung thâm

Học thuật
Thân thiện
tung thâm

Một đơn vị quân đội thực hiện cuộc tấn công tung thâm vào vị trí đối phương.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đánh sâu, thọc sâu (vào một vị trí, khu vực): "tung thâm" một cụm từ quân sự, chỉ hành động tấn công mạnh mẽ bất ngờ, xuyên thủng sâu vào trong đội hình, lãnh thổ hoặc vị trí phòng thủ của đối phương.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Quân ta đã tung thâm vào sở chỉ huy của địch, gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn.
    • Chiến thuật tung thâm thường được sử dụng nhằm chia cắt tiêu diệt các lực lượng then chốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh tung thâm": một cụm từ cố định, thường đi kèm với "tung thâm" để nhấn mạnh hành động tấn công.
    • Trận đánh then chốt phải đánh tung thâm vào trung tâm đầu não của chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Thọc sâu: Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatấn công xuyên sâu vào bên trong. Đây từ được dùng phổ biến hơn trong hiện tại.
  • Đột kích: Tấn công bất ngờ, nhanh chóng, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh việc thọc sâu vào trung tâm.
  • Xung phong: Tấn công ồ ạt về phía trước, thườngmặt trận.
Từ đồng nghĩa
  • Thọc sâu: tấn công vào sâu bên trong.
  • Đánh sâu: tấn công vào vị trí sâu trong đội hình địch.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Tung thâm" một từ (cổ), ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ tương đương phổ biến ngày nay "thọc sâu".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến thuật hoặc các bài viết, phân tích về lịch sử chiến tranh.
tung thâm

Một đơn vị quân đội thực hiện cuộc tấn công tung thâm vào vị trí đối phương.

  1. ph. Thọc sâu (): Đánh tung thâm vào lòng địch.